← Từ điển
periodontist
C2
noun
periodontist
nghĩa là
bác sĩ nha chu
Các nghĩa
bác sĩ nha chu
A dentist whose speciality is periodontics.
Dạng khác
periodontists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi