perforate
perforate nghĩa là có lỗ, bị thủng
Các nghĩa
-
có lỗ, bị thủng
IPA⁽ᵏᵉʸ⁾: /ˈpɜː.fə.ɹət/
Perforate your ticket.
-
có lỗ, bị thủng
IPA⁽ᵏᵉʸ⁾: /ˈpɝ.fɚ.ət/
perforate nghĩa là có lỗ, bị thủng
có lỗ, bị thủng
IPA⁽ᵏᵉʸ⁾: /ˈpɜː.fə.ɹət/
Perforate your ticket.
có lỗ, bị thủng
IPA⁽ᵏᵉʸ⁾: /ˈpɝ.fɚ.ət/