← Từ điển

Pepsi

B2 noun

Pepsi /ˈpɛpsi/ nghĩa là một lon/chai Pepsi

Các nghĩa

  1. một lon/chai Pepsi

    A serving of Pepsi.

    I'll have a Pepsi with that.

  2. người Quebec

    A person from Quebec, Canada.

    ethnic · slang · slur

Dạng khác