← Từ điển
pentangle
C2
noun
pentangle
nghĩa là
ngôi sao năm cánh
Các nghĩa
ngôi sao năm cánh
A pentagram.
Dạng khác
pentangles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi