pent
pent /pɛnt/ nghĩa là sự giam giữ, sự che giấu
Các nghĩa
-
sự giam giữ, sự che giấu
A pentacle or pentagram.
He's full of pent-up anger.
He has a lot of pent-up anger.
Dạng khác
- pents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối