← Từ điển
Peng
C1
name
Peng
nghĩa là
Bành
Các nghĩa
Bành
A surname from Mandarin.
Dạng khác
Pengs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi