← Từ điển

pend

C2 noun

pend /pɛnd/ nghĩa là lối đi vòm (trong tòa nhà chung cư, dẫn từ phố chính vào sân trong)

Các nghĩa

  1. lối đi vòm (trong tòa nhà chung cư, dẫn từ phố chính vào sân trong)

    An archway; especially, a vaulted passageway leading through a tenement-style building from the main street, giving access to the rear of the building or an internal courtyard.

    scotland

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ