← Từ điển

pencilled

C2 adj

pencilled nghĩa là được viết hoặc đánh dấu bằng bút chì

Các nghĩa

  1. được viết hoặc đánh dấu bằng bút chì

    Written or marked with a pencil.

    not-comparable

  2. có tia sáng tỏa ra

    Having pencils of rays; radiated.

    not-comparable

  3. có vạch mảnh như vẽ bằng bút chì

    Marked with fine lines, as if with a pencil.

    not-comparable