← Từ điển

penance

B2 verb

penance /ˈpɛn.əns/ nghĩa là bắt phải sám hối, trừng phạt

Các nghĩa

  1. bắt phải sám hối, trừng phạt

    To impose penance; to punish.

    She seem'd, at once, some penanced lady elf, / Some demon mistress, or the demon's self.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Trọng âm đặt sai chỗ