pelting
pelting nghĩa là sự ném đá, sự ném tới tấp
Các nghĩa
-
sự ném đá, sự ném tới tấp
The act by which somebody or something is pelted.
It's pelting down.
Dạng khác
- peltings plural
pelting nghĩa là sự ném đá, sự ném tới tấp
sự ném đá, sự ném tới tấp
The act by which somebody or something is pelted.
It's pelting down.