← Từ điển

peer

B2 noun
us /pɪɹ/gen /pɛː/

peer /pɪː/ nghĩa là người/vật ngang hàng

Các nghĩa

  1. người/vật ngang hàng

    A look; a glance.

    He was created a peer.

    The king created him a peer.

    I can't peer into the future.

Dạng khác