← Từ điển

pealing

C2 noun

pealing /ˈpiːlɪŋ/ nghĩa là tiếng chuông ngân

Các nghĩa

  1. tiếng chuông ngân

    The sound made by bells as they peal.

    The hall resounded with pealing bells.

    Tom was woken by the pealing of bells in a nearby church.

Dạng khác