← Từ điển

peaked

C1 adj

peaked /piːkt/ nghĩa là có đỉnh, có chóp

Các nghĩa

  1. có đỉnh, có chóp

    Having a peak or peaks.

    The wizard wore a peaked cap.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn