← Từ điển
peaceably
C2
adv
peaceably
nghĩa là
một cách hòa bình
Các nghĩa
một cách hòa bình
In a peaceable manner.
Dạng khác
more peaceably
comparative
most peaceably
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi