← Từ điển

pe

B2 noun

pe /peɪ/ nghĩa là chữ cái П trong bảng chữ cái Kirin

Các nghĩa

  1. chữ cái П trong bảng chữ cái Kirin

    The seventeenth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew פ, Syriac ܦ, and others; Arabic has the analog faa).

    We have PE class.

    Tom got an F in PE.

    Tom is a PE teacher.