← Từ điển

pax

C1 noun

pax /pæks/ nghĩa là tấm hôn bình an

Các nghĩa

  1. tấm hôn bình an

    A passenger; passengers.

    informal · plural-normally

  2. nụ hôn bình an

    A guest (at an event or function).

    broadly · informal · plural-normally

  3. thánh giá, hòm đựng thánh tích

    Person (A restaurant guest, when counting).

    broadly · informal · plural-normally

    $30 per pax

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối