pax
pax /pæks/ nghĩa là tấm hôn bình an
Các nghĩa
-
tấm hôn bình an
A passenger; passengers.
-
nụ hôn bình an
A guest (at an event or function).
-
thánh giá, hòm đựng thánh tích
Person (A restaurant guest, when counting).
$30 per pax
Dạng khác
- pax plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối