← Từ điển
pawning
C2
noun
pawning
nghĩa là
sự cầm đồ
Các nghĩa
sự cầm đồ
The act by which something is pawned.
Dạng khác
pawnings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi