← Từ điển
pawing
C1
noun
pawing
nghĩa là
sự cào, sự quào
Các nghĩa
sự cào, sự quào
The act of one who paws.
Dạng khác
pawings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi