← Từ điển

Patuxent

C2 noun

Patuxent nghĩa là người Patuxent (một dân tộc Algonquian bản địa vùng Trung-Đại Tây Dương của Hoa Kỳ)

Các nghĩa

  1. người Patuxent (một dân tộc Algonquian bản địa vùng Trung-Đại Tây Dương của Hoa Kỳ)

    A member of an Algonquian people indigenous to what is now the Mid-Atlantic United States.

Dạng khác