← Từ điển

patting

C1 noun
us [ˈpʰæɾɪŋ]

patting /ˈpætɪŋ/ nghĩa là sự vỗ nhẹ

Các nghĩa

  1. sự vỗ nhẹ

    The act by which something is patted.

    I am patting my cat.

    I was patting my dog.

    Tom is patting his dog.

Dạng khác