← Từ điển

patriarchal

C1 adj

patriarchal /ˌpeɪtɹiˈɑɹkl̩/ nghĩa là đáng kính, như một vị tộc trưởng

Các nghĩa

  1. đáng kính, như một vị tộc trưởng

    Characteristic of a patriarch; venerable.

    About whose patriarchal knee / Late the little children clung.

  2. thuộc chế độ gia trưởng, do nam giới thống trị

    Relating to a system run by males, rather than females; relating to a patriarchy.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ