← Từ điển

paternoster

C2 verb

paternoster /ˈpɑtəɹˌnɔstɚ/ nghĩa là câu cá bằng dây câu paternoster

Các nghĩa

  1. câu cá bằng dây câu paternoster

    To try to catch (fish, etc.) with a paternoster rig.

    transitive

Dạng khác