patented
patented nghĩa là được cấp bằng sáng chế
Các nghĩa
-
được cấp bằng sáng chế
For which a patent has been granted.
Why don't you get it patented?
You'd better have it patented before you put it on the market.
patented nghĩa là được cấp bằng sáng chế
được cấp bằng sáng chế
For which a patent has been granted.
Why don't you get it patented?
You'd better have it patented before you put it on the market.