Patel
Patel /pəˈtɛl/ nghĩa là họ Patel (từ tiếng Gujarat, nghĩa là trưởng làng)
Các nghĩa
-
họ Patel (từ tiếng Gujarat, nghĩa là trưởng làng)
A surname from Gujarati, meaning “village headman”.
Patel is a stereotypically Gujarati surname.
My last name is Patel, yes, but I'm not Gujarati.
Dạng khác
- Patels plural