← Từ điển

pastern

C2 noun
us /ˈpæstəɹn/

pastern /ˈpæstən/ nghĩa là phần chân ngựa giữa khớp khuỷu và móng

Các nghĩa

  1. phần chân ngựa giữa khớp khuỷu và móng

    The part of a horse's leg between the fetlock joint and the hoof.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Trọng âm đặt sai chỗ