← Từ điển
pasta
A2
noun
/ˈpæs.tə/
us
/ˈpɑ.stə/
Các nghĩa
copypasta (đoạn văn bản chép lại)
Dental filling.
philippines · countable · uncountable
Dạng khác
pastas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi