← Từ điển

past

A1 adv

past /pæst/ nghĩa là qua

Các nghĩa

  1. qua

    In a direction that passes.

    I watched him walk past.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối