past
past /pæst/ nghĩa là qua
Các nghĩa
-
qua
In a direction that passes.
I watched him walk past.
Dạng khác
- more past comparative
- most past superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
past /pæst/ nghĩa là qua
qua
In a direction that passes.
I watched him walk past.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối