parter
parter nghĩa là tác phẩm có số phần xác định
Các nghĩa
-
tác phẩm có số phần xác định
A work in a specified number of parts.
The show was a two-parter, but we stopped watching halfway through.
Dạng khác
- parters plural
parter nghĩa là tác phẩm có số phần xác định
tác phẩm có số phần xác định
A work in a specified number of parts.
The show was a two-parter, but we stopped watching halfway through.