parson
parson /ˈpɑɹsən/ nghĩa là mục sư Anh giáo quản nhiệm giáo xứ
Các nghĩa
-
mục sư Anh giáo quản nhiệm giáo xứ
An Anglican cleric having full legal control of a parish under ecclesiastical law.
The parson gave the communion wafer to the dying person.
-
mục sư Tin Lành
A Protestant minister.
Dạng khác
- parsons plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ