← Từ điển

Parsley

C1 name

Parsley nghĩa là họ Parsley

Các nghĩa

  1. họ Parsley

    A surname from Old French.

    countable · uncountable

    She's making parsley tea.

    Mary doesn't like parsley.

    Give me a bunch of parsley.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Mingo, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Mingo County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác