parse
parse /pɑɹs/ nghĩa là sự phân tích cú pháp
Các nghĩa
-
sự phân tích cú pháp
An act of parsing; a parsing.
The parse will fail if the program contains an unrecognised keyword.
-
kết quả phân tích cú pháp
The result of such an act; a parsing.
This parse is incorrect and indicates a fault in the parser.
Dạng khác
- parses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn