← Từ điển

parp

C2 verb

parp /pɑɹp/ nghĩa là bóp còi

Các nghĩa

  1. bóp còi

    To sound a horn.

    informal · transitive

  2. kêu còi

    To make the sound of a horn.

    informal · intransitive

  3. đánh rắm

    To break wind.

    informal · intransitive

  4. nói nhảm

    To talk nonsense.

    informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn