parp
parp /pɑɹp/ nghĩa là bóp còi
Các nghĩa
-
bóp còi
To sound a horn.
-
kêu còi
To make the sound of a horn.
-
đánh rắm
To break wind.
-
nói nhảm
To talk nonsense.
Dạng khác
- parps present, singular, third-person
- parping participle, present
- parped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn