← Từ điển

parental

B1 adj

Các nghĩa

  1. thuộc về cha mẹ

    Of or relating to a parent.

  2. như cha mẹ, trìu mến

    Befitting a parent; affectionate; tender.

  3. thuộc thế hệ bố mẹ (lai tạo)

    Of the generation of organisms that produce a hybrid.

Dạng khác