← Từ điển
parenchymal
C2
adj
parenchymal
nghĩa là
thuộc nhu mô
Các nghĩa
thuộc nhu mô
Of or pertaining to parenchyma.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi