pardoning
pardoning nghĩa là sự ân xá, sự tha thứ
Các nghĩa
-
sự ân xá, sự tha thứ
The act by which somebody is pardoned.
Dạng khác
- pardonings plural
pardoning nghĩa là sự ân xá, sự tha thứ
sự ân xá, sự tha thứ
The act by which somebody is pardoned.