← Từ điển
paratroop
C2
noun
paratroop
nghĩa là
đại đội lính dù
Các nghĩa
đại đội lính dù
A company of paratroopers.
Dạng khác
paratroops
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi