parang
parang /ˈpɑɹɑːŋ/ nghĩa là chơi nhạc parang
Các nghĩa
-
chơi nhạc parang
To cut with a parang
Dạng khác
- parangs present, singular, third-person
- paranging participle, present
- paranged participle, past
parang /ˈpɑɹɑːŋ/ nghĩa là chơi nhạc parang
chơi nhạc parang
To cut with a parang