← Từ điển
paramita
C2
noun
paramita
nghĩa là
ba-la-mật-đa
Các nghĩa
ba-la-mật-đa
perfection or culmination of certain virtues
Dạng khác
paramitas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi