← Từ điển

paramatta

C2 noun

paramatta nghĩa là vải paramatta (vải nhẹ pha cotton và len chải kỹ, giống bombazine hoặc merino)

Các nghĩa

  1. vải paramatta (vải nhẹ pha cotton và len chải kỹ, giống bombazine hoặc merino)

    A light fabric of cotton and worsted, resembling bombazine or merino.

    countable · uncountable

Dạng khác