← Từ điển

pant

B2 noun
us /pænt/

pant /pant/ nghĩa là sự thở hổn hển

Các nghĩa

  1. sự thở hổn hển

    Any public drinking fountain.

    Her pant suit fit well.

    Giraffes don't pant to cool down.

    Unlike dogs, giraffes don't pant to cool down.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối