← Từ điển
panner
C2
noun
panner
nghĩa là
người đãi vàng
Các nghĩa
người đãi vàng
One who pans.
Dạng khác
panners
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi