← Từ điển

pankration

C2 noun

pankration /pænˈkɹeɪ.ti.ɒn/ nghĩa là môn võ cổ Hy Lạp kết hợp quyền Anh và đấu vật, được đưa vào Thế vận hội Hy Lạp năm 648 TCN

Các nghĩa

  1. môn võ cổ Hy Lạp kết hợp quyền Anh và đấu vật, được đưa vào Thế vận hội Hy Lạp năm 648 TCN

    An Ancient Greek martial art combining aspects of boxing and wrestling, introduced in the Greek Olympic games in 648 BC.

    uncountable