← Từ điển

pank

C2 verb
us /ˈpeɪ̯ŋk/

pank /ˈpæŋk/ nghĩa là nén chặt, đầm chặt

Các nghĩa

  1. nén chặt, đầm chặt

    To pack down, to compact (particularly snow).

    inland-northern-american · regional

    I was panking some snow the other day.

    I panked brown sugar into a container.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối