panicky
panicky /ˈpænɪki/ nghĩa là hoảng loạn
Các nghĩa
-
hoảng loạn
In a state of panic.
I got panicky.
Tom got panicky.
Don't get panicky.
Dạng khác
- more panicky comparative
- most panicky superlative
panicky /ˈpænɪki/ nghĩa là hoảng loạn
hoảng loạn
In a state of panic.
I got panicky.
Tom got panicky.
Don't get panicky.