← Từ điển

panicking

B2 noun

panicking nghĩa là sự hoảng loạn

Các nghĩa

  1. sự hoảng loạn

    A state of panic.

    countable · uncountable

    Panicking isn't going to help.

    Panicking will certainly not help.

    Tom is panicking.

Dạng khác