← Từ điển

panelist

C2 noun

panelist nghĩa là thành viên ban hội thẩm, thành viên hội đồng

Các nghĩa

  1. thành viên ban hội thẩm, thành viên hội đồng

    A person who is a member of a panel.

    us

    The panelist talked about their experience as a researcher.

Dạng khác