← Từ điển
paneled
C2
adj
paneled
nghĩa là
có tấm ốp, có panô
Các nghĩa
có tấm ốp, có panô
Having panels.
us
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi