← Từ điển

pandy

C2 noun

pandy nghĩa là đánh vào lòng bàn tay bằng dây da

Các nghĩa

  1. đánh vào lòng bàn tay bằng dây da

    A fulling mill.

    countable · uncountable

  2. bàn tay

    mashed potatoes

    ireland · countable · informal · uncountable

Dạng khác