pandy
pandy nghĩa là đánh vào lòng bàn tay bằng dây da
Các nghĩa
-
đánh vào lòng bàn tay bằng dây da
A fulling mill.
-
bàn tay
mashed potatoes
Dạng khác
- pandies plural
pandy nghĩa là đánh vào lòng bàn tay bằng dây da
đánh vào lòng bàn tay bằng dây da
A fulling mill.
bàn tay
mashed potatoes