← Từ điển

pandal

C2 noun

pandal /ˈpændəl/ nghĩa là lều tạm lớn dựng trong các lễ hội tôn giáo Hindu và Phật giáo

Các nghĩa

  1. lều tạm lớn dựng trong các lễ hội tôn giáo Hindu và Phật giáo

    a large temporary structure erected during various Hindu and Buddhist religious festivals

    india · myanmar · south-asia

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ