palpitating
palpitating nghĩa là hồi hộp, thót tim
Các nghĩa
-
hồi hộp, thót tim
Very exciting
Is your heart palpitating?
Dạng khác
- more palpitating comparative
- most palpitating superlative
palpitating nghĩa là hồi hộp, thót tim
hồi hộp, thót tim
Very exciting
Is your heart palpitating?